Nghĩa tiếng Việt của

country

Phiên âm Mỹ /ˈkʌntɹi/ BrE /ˈkʌntri/

Transcript: từ "country" phát âm Mỹ /ˈkʌntɹi/ Anh /ˈkʌntri/ — audio file: country.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #143) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
nước, quốc gia
đất nước, tổ quốc, quê hương, xứ sở
nhân dân (một nước)
số ít vùng, xứ, miền; (nghĩa bóng) địa hạt, lĩnh vực
densely wooded country — vùng cây cối rậm rạp
this is unknown country to me — đó là một vùng mà tôi chưa đi qua; (nghĩa bóng) đó là một lĩnh vực xa lạ đối với tôi
số ít nông thôn, thôn dã
to live in the country — sống ở nông thôn
the country life — đời sống (cách sinh hoạt) ở nông thôn
to go (appeal) to the country
giải tán quốc hội và tổ chức bầu lại
Chuyên ngành kỹ thuật
địa bàn
địa thế
khu
khu đất
nông thôn
nước quốc gia
miền
vùng
Lĩnh vực: xây dựng
đất nước

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật