Nghĩa tiếng Việt của
difficult
Phiên âm Mỹ /ˈdɪfəkəlt/
Transcript: từ "difficult" phát âm Mỹ /ˈdɪfəkəlt/ — audio file: difficult.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #470) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
khó, khó khăn, gay go
a question difficult to answer — câu hỏi khó trả lời
to be difficult of access — khó đến gần, khó lui tới
khó tính, khó làm vừa lòng (người)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khó
Lĩnh vực: toán & tin
khó khăn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- difficult = khó: It is difficult TO do (khuôn chuẩn): "It is difficult to say no."
- difficult = khó tính: "a difficult customer" (khách khó chiều).
- difficulty (n): have difficulty + V-ing = gặp khó khi làm (ING, không to!).
Dễ nhầm
- difficult vs hard: đồng nghĩa; difficult trang trọng hơn.
Mẫu câu giá trị
- "It is difficult to balance work and study." (khó cân bằng việc lẫn học).
- "We had difficulty finding a parking spot." (tìm chỗ đỗ khổ lắm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật