Nghĩa tiếng Việt của

careful

Phiên âm Mỹ /ˈkɛɹfəl/ BrE /ˈkɛəfəl/

Transcript: từ "careful" phát âm Mỹ /ˈkɛɹfəl/ Anh /ˈkɛəfəl/ — audio file: careful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1637) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý
be careful of your health — hãy giữ gìn sức khoẻ của anh
be careful how you speak — hãy giữ gìn lời nói, hãy thận trọng lời nói
kỹ lưỡng, chu đáo
a careful piece of work — một công việc làm kỹ lưỡng
a careful examination of the question — sự xem xét kỹ lưỡng vấn đề
Chuyên ngành kỹ thuật
giữ gìn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật