Nghĩa tiếng Việt của
careful
Phiên âm Mỹ /ˈkɛɹfəl/ BrE /ˈkɛəfəl/
Transcript: từ "careful" phát âm Mỹ /ˈkɛɹfəl/ Anh /ˈkɛəfəl/ — audio file: careful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1637) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý
be careful of your health — hãy giữ gìn sức khoẻ của anh
be careful how you speak — hãy giữ gìn lời nói, hãy thận trọng lời nói
kỹ lưỡng, chu đáo
a careful piece of work — một công việc làm kỹ lưỡng
a careful examination of the question — sự xem xét kỹ lưỡng vấn đề
Chuyên ngành kỹ thuật
giữ gìn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be careful WITH/ABOUT/OF + n và be careful TO V / not TO V: "be careful not to scratch the paint".
- be careful! (cẩn đấy — câu cảnh báo); carefully (adv — đã có note).
- carefulness hiếm — dùng "care" (n — sự cẩn trọng: "handle with care").
Dễ nhầm
- careful (cẩn thận chủ động) vs cautious (thận trọng — có rủi ro ngầm) vs attentive (chăm chú — người/việc).
- "careful" ≠ "caring" (quan tâm — cảm xúc): "a careful nurse" ≠ "a caring nurse".
Mẫu câu giá trị
- "Be careful not to over-tighten the bolts." (cẩn thận đừng siết quá chặt bu lông).
- "Drivers are careful about speed near the school." (tài xế chú ý tốc độ gần trường).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật