Nghĩa tiếng Việt của
care
Phiên âm Mỹ /kɛɹ/ BrE /kɛə/
Transcript: từ "care" phát âm Mỹ /kɛɹ/ Anh /kɛə/ — audio file: care.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #313) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự chăn sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng
to be in (under) somebody's care — được ai chăm nom
to take care of one's health — giữ gìn sức khoẻ
I leave this in your care — tôi phó thác việc này cho anh trông nom
sự chăm chú, sự chú ý; sự cẩn thận, sự thận trọng
to give care to one's work — chú ý đến công việc
to take care not to... — cẩn thận đừng có..., cố giữ đừng để...
to do something with... care — làm việc gì cẩn thận
to take care; to have a care — cẩn thận coi chừng
sự lo âu, sự lo lắng
full of cares — đầy lo âu
free from care — không phải lo lắng
care of Mr. X
((viết tắt) c/o X) nhờ ông X chuyển giúp (viết trên phong bì)
care killed the cat
(tục ngữ) lo bạc râu, sầu bạc tóc
nội động từ
trông nom, chăm sóc, nuôi nấng
to care for a patient — chăm sóc người ốm
to be well cared for — được chăm sóc chu đáo, được trông nom cẩn thận
chú ý đến, để ý đến, quan tâm đến, lo lắng đến; cần đến
that's all he cares for — đó là tất cả những điều mà nó lo lắng
I don't care — tôi không cần
he doesn't care what they say — anh ta không để ý đến những điều họ nói
thích, muốn
would you care for a walk? — anh có thích đi tản bộ không?
for all I care
(thông tục) tớ cần đếch gì
I don't care a pin (a damn, a whit, a tinker's cuss, a button, a cent, a chip, a feather, a fig, a straw, a whoop, a brass farthing)
(thông tục) tớ cóc cần
not to care if
(thông tục) không phản đối gì; không đòi hỏi gì hơn
I don't care if I do — (thông tục) tôi không phản đối gì việc phải làm cái đó, tôi sẵn sàng làm cái đó
Chuyên ngành kinh tế
sự bảo dưỡng
sự chăm sóc
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bảo quản
sự chăm sóc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự bảo dưỡng (máy)
Lĩnh vực: y học
sự săn sóc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- care about = quan tâm; care for = chăm sóc / thích ("Would you care for tea?"); take care of = trông nom.
- careful = cẩn thận; careless = bất cẩn; health care = chăm sóc sức khỏe (chủ đề xã hội lớn).
Dễ nhầm
- "I could not care less" = chẳng quan tâm chút nào (mạnh nhất); "could care less" là biến thể AmE lệch gốc.
Mẫu câu giá trị
- "Elderly people deserve quality care." (người già xứng được chăm sóc tử tế).
- "She cares about every detail." (quan tâm từng chi tiết).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật