Nghĩa tiếng Việt của
few
Phiên âm Mỹ /fju/
Transcript: từ "few" phát âm Mỹ /fju/ — audio file: few.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #195) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
ít vải
a man of few words — một người ít nói
very few people — rất ít người
every few minutes — cứ vài phút
(a few) một vài, một ít
to go away for a few days — đi xa trong một vài ngày
quite a few — một số kha khá
danh từ & đại từ
ít, số ít, vài
he has many books but a few of them are interesting — anh ấy có nhiều sách nhưng chỉ có một vài cuốn là hay
a good few
một số kha khá, một số khá nhiều
the few
thiểu số; số được chọn lọc
some few
một số, một số không lớn
Chuyên ngành kỹ thuật
ít
một vài
Chuyên ngành kỹ thuật
ít
một vài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- few = ÍT (mang TIÊU CỰC): "Few students passed" (ít ai đậu — đáng tiếc). a few = MỘT VÀI (trung tính/tích cực): "A few students passed" (vài bạn đậu).
Dễ nhầm
- fewer + danh từ đếm được / less + không đếm được: "fewer cars, less traffic".
- quite a few = khá nhiều (bẫy!).
Mẫu câu giá trị
- "Few citizens understand the new rules." (ít người hiểu — than).
- "Give me a few minutes." (cho vài phút — nhẹ nhàng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật