Nghĩa tiếng Việt của

baby

Phiên âm Mỹ /ˈbeɪbi/

Transcript: từ "baby" phát âm Mỹ /ˈbeɪbi/ — audio file: baby.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #871) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
đứa bé mới sinh; trẻ thơ
người tính trẻ con
(định ngữ) nhỏ; xinh xinh
a baby car — chiếc ôtô nhỏ
(Mỹ), (từ lóng) người yêu; con gái
to carry (hold) the baby
phải gánh một trách nhiệm không thích thú gì
to give somebody a baby to hold
bó chân bó tay ai
bắt ai phải gánh một trách nhiệm không thích thú gì
to play the baby
nghịch cái kiểu trẻ con; làm ra vẻ trẻ con
to plead the baby act
trốn trách nhiệm lấy cớ là không có kinh nghiệm
to smell of the baby
có vẻ trẻ con; có tính trẻ con
sugar baby
(Mỹ), (từ lóng) người yêu
Chuyên ngành kỹ thuật
cỡ nhỏ
đối trọng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cỡ bé
Lĩnh vực: xây dựng
trẻ thơ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật