Nghĩa tiếng Việt của
funny
Phiên âm Mỹ /ˈfʌni/
Transcript: từ "funny" phát âm Mỹ /ˈfʌni/ — audio file: funny.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1237) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài
là lạ, khang khác
there's something funny about this affair — có một cái gì là lạ trong việc bày
danh từ, (Mỹ)
(thông tục) lời nói buồn cười; câu chuyện khôi hài
(số nhiều) tập tranh khôi hài, tập tranh vui
danh từ
thuyền một người chèo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tức cười
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- funny = buồn cười: "a funny story", "funny ha-ha".
- = kỳ lạ, hơi lo (BrE đời thường): "the engine sounds funny" — NGHE KHÔNG ỔN, không phải hài.
- "funny business" (chuyện quái đản — cảnh báo); fun vs funny: fun (vui — "we had fun").
Dễ nhầm
- BẪY KINH ĐIỂN: fun (adj — vui vẻ: "a fun trip") ≠ funny (buồn cười: "a funny joke") — người Việt hay hoán cho nhau.
- "funny" cũng chỉ "hơi khó chịu, không yên tâm": "I feel funny about this deal" (thấy vụ này mơ hồ không yên).
Mẫu câu giá trị
- "The generator made a funny smell before it quit." (máy phát tỏa mùi lạ trước khi tắt hẳn).
- "Her anecdotes are funny without being cruel." (những giai thoại của cô buồn cười mà không tàn nhẫn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật