Nghĩa tiếng Việt của

funny

Phiên âm Mỹ /ˈfʌni/

Transcript: từ "funny" phát âm Mỹ /ˈfʌni/ — audio file: funny.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1237) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài
là lạ, khang khác
there's something funny about this affair — có một cái gì là lạ trong việc bày
danh từ, (Mỹ)
(thông tục) lời nói buồn cười; câu chuyện khôi hài
(số nhiều) tập tranh khôi hài, tập tranh vui
danh từ
thuyền một người chèo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tức cười

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật