Nghĩa tiếng Việt của
art
Phiên âm Mỹ /ɑɹt/ BrE /ɑːt/
Transcript: từ "art" phát âm Mỹ /ɑɹt/ Anh /ɑːt/ — audio file: art.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #646) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
tài khéo léo, kỹ xảo
nghệ thuật; mỹ thuật
a work of art — một tác phẩm nghệ thuật
mỹ nghệ; nghề đòi hỏi sự khéo léo
thuật, kế, mưu kế
Bachelor of Arts — tú tài văn chương (trường đại học Anh)
Faculty of Arts — khoa văn (trường đại học Anh)
art is long, life is short
đời người thì ngắn ngủi, nhưng công trình nghệ thuật thì tồn tại mãi mãi
to be (have, take) art and part in a crime
đồng mưu và có nhúng tay vào tội ác
black art
ma thuật, yêu thuật
manly art
quyền thuật, quyền Anh
(cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của be
Chuyên ngành kỹ thuật
kỹ thuật
nghệ thuật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- art = nghệ thuật (không đếm): "modern art" (nghệ thuật đương đại), the art of negotiation = nghề đàm phán (ẩn dụ);
- the arts = các ngành nghệ thuật (nhạc, hội họa, sân khấu);
- artist = nghệ sĩ; artistic = có hồn nghệ.
Dễ nhầm
- art (nghệ thuật tạo hình + ẩn dụ) vs fine arts (mỹ thuật) vs craft (thủ công mỹ nghệ).
Mẫu câu giá trị
- "Cooking is both science and art." (nấu ăn vừa là khoa học vừa là nghệ).
- "Public art changes how streets feel." (nghệ thuật công cộng đổi cảm giác của con phố).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật