Nghĩa tiếng Việt của
bye
Phiên âm Mỹ /baɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bye" phát âm Mỹ /baɪ/ — audio file: bye.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
tính từ
thứ yếu, phụ
bye road — những con đường phụ
danh từ
cái thứ yếu, cái phụ
by the bye
(như) by the by
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- say bye; bye for now; goodbye
Dễ nhầm
- bye is an informal farewell; goodbye is more neutral and suitable in formal situations
Mẫu câu giá trị
- “She waved bye as the taxi pulled away.” (Cô vẫy tay chào tạm biệt khi taxi chạy đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật