Nghĩa tiếng Việt của

door

Phiên âm Mỹ /dɔɹ/ BrE /dɔː/

Transcript: từ "door" phát âm Mỹ /dɔɹ/ Anh /dɔː/ — audio file: door.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #490) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
cửa, cửa ra vào (nhà, xe ô tô...)
front door — cửa trước
side door — cửa bên
cửa ngõ, con đường
a door to success — con đường thành công
to opera a door to peace — mở con đường đi đến hoà bình
a few doors off
cách vài nhà, cách vài buồng
at death's door
bên ngưỡng cửa của thần chết, hấp hối, gần chết
to close the door upon
làm cho không có khả năng thực hiện được
to lay at someone's door
đổ (lỗi...) cho ai, quy (tội...) cho ai
to lie at the door of
chịu trách nhiệm, đổ lên đầu (ai...)
the fault lies at your door — anh phải chịu trách nhiệm về lỗi đó, lỗi đổ lên đầu anh
to live next door
ở ngay sát vách, ở nhà bên cạnh, ở buồng bên cạnh
to open the door to
(xem) open
out of doors
ở ngoài, không ở nhà; ở ngoài trời
to be out of doors — đi ra ngoài, đi chơi vắng không ở nhà
to play out of doors — chơi ở ngoài trời
to show somebody the door
to show the door to somebody
đuổi ai ra khỏi cửa
to show somebody to the door
tiễn ai ra tận cửa
to shut the door in somebody's face
đóng sập cửa lại trước mặt ai, không thèm tiếp ai
to turn somebody out of doors
đuổi ai ra khỏi cửa
with closed doors
họp kín, xử kín
within doors
trong nhà; ở nhà
Chuyên ngành kinh tế
cửa hàng bán hàng để tự làm
Chuyên ngành kỹ thuật
cửa ra vào
Lĩnh vực: ô tô
cửa (nhà, ô tô...)
cửa xe

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật