Nghĩa tiếng Việt của
ah

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
thán từ
a!, chà!, chao!, ôi chao!
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
henry hệ từ
Chuyên ngành kỹ thuật
ampe giờ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ah can signal realization, surprise, understanding or hesitation; meaning depends on intonation
Dễ nhầm
- ah is an interjection; a is an article, and ah is not usually a full response by itself
Mẫu câu giá trị
- “Ah, now I understand why the key did not fit.” (À, giờ tôi hiểu vì sao chiếc chìa không khớp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật