Nghĩa tiếng Việt của
count
Phiên âm Mỹ /kaʊnt/
Transcript: từ "count" phát âm Mỹ /kaʊnt/ — audio file: count.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1022) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bá tước (không phải ở Anh) ((xem) earl)
sự đếm; sự tính
body count — việc đếm xác (sau một trận đánh)
tổng số
điểm trong lời buộc tội
sự hoãn họp (khi chỉ có dưới 40 nghị viên có mặt) (nghị viện Anh) ((cũng) count-out)
to keep count of
biết đã đếm được bao nhiêu
to lose count of
không nhớ đã đếm được bao nhiêu
ngoại động từ
đếm; tính
kể cả, gồm cả, tính đến, kể đến
there were forty people there, not count ing the children — có bốn mươi người ở đây, không kể trẻ em
coi là, coi như, chom là
to count oneself fortunate — tự coi là được may mắn
nội động từ
đếm, tính
to count from one to twenty — đếm từ 1 đến 20
có giá trị; được kể đến, được tính đến, được chú ý đến, được quan tâm đến
that doesn't count — chuyện ấy không đáng quan tâm đến
to count down
đếm ngược từ 10 đến 0 (trong các cuộc thí nghiệm...)
to count on
to count upon
hy vọng ở, trông mong ở
to count out
để riêng ra, không tính vào (một tổng số)
đếm ra, lấy ra
tuyên bố bị đo ván (quyền Anh) (sau khi đã đếm đến 10 mà chưa dậy được)
hoãn họp (vì không đủ 40 người) (nghị viện Anh)
to count up
cộng sổ, tính sổ
to count the cost
tính toán hơn thiệt
to count as (for) dead (lost)
coi như đã chết (mất)
to count for much (little, nothing)
rất (ít, không) có giá trị, rất (ít, không) có tác dụng
to count one's chickens before thay are hatched
(xem) chicken
Chuyên ngành kinh tế
đếm
sự đếm
sự tính
tính (tiền...)
Chuyên ngành kỹ thuật
đếm
lần đếm
quyết toán
số đếm
số lượng
sự đếm
sự tính toán
tính
tính toán
xung được đếm
Lĩnh vực: dệt may
chỉ số sợi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tính riêng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- count on = dựa vào, tin chắc rằng: "you can count on our support".
- every X counts = mọi X đều có giá trị: "every vote counts", "small savings count".
- count down/up (đếm ngược/tăng dần); countable/uncountable (danh từ đếm được/không đếm được).
Dễ nhầm
- count (đếm) khác account for (giải thích/chiếm % — Task 1): "tourism accounts for 30% of GDP".
- "count in" = tính mình vào (tham gia), "count out" = loại trừ.
Mẫu câu giá trị
- "First-time donors can count on full guidance from staff." (người ủng hộ lần đầu được hướng dẫn trọn vẹn).
- "Even ten minutes of daily review counts." (chỉ 10 phút ôn mỗi ngày cũng đáng giá).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật