Nghĩa tiếng Việt của
certain
Phiên âm Mỹ /ˈsɝtən/ BrE /ˈsɜːtən/
Transcript: từ "certain" phát âm Mỹ /ˈsɝtən/ Anh /ˈsɜːtən/ — audio file: certain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #451) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
chắc, chắc chắn
to be certain of success — chắc chắn là thành công
there is no certain cure for this disease — bệnh này chưa có phương thuốc chữa chắc chắn
nào đó
a certain Mr. X — một ông X nào đó
under certain conditions — trong những điều kiện nào đó
đôi chút, chút ít
to feel a certain reluctance — cảm thấy miễn cưỡng chút ít, hơi cảm thấy miễn cưỡng
for certain
chắc, chắc chắn, đích xác
I cannot say for certain whether it will shine tomorrow — tôi không thể nói đích xác ngày mai có nắng không
I don't know for certain — tôi không biết chắc
to make certain of
(xem) make
Chuyên ngành kỹ thuật
đã biết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- certain = chắc chắn (tin chắc): "I am certain that..."
- certain = (một số) nhất định: "under certain conditions" (trong một số điều kiện nhất định).
- certainly = được chứ! (trạng từ đáp lời).
Dễ nhầm
- certain vs sure: đồng nghĩa; certain mạnh tự tin hơn, sure đời thường hơn.
Mẫu câu giá trị
- "I am certain the plan will work." (tôi chắc chắn kế hoạch này chạy được).
- "The medicine works only under certain conditions." (thuốc chỉ có tác dụng trong một số điều kiện).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật