Nghĩa tiếng Việt của
dress
Phiên âm Mỹ /dɹɛs/ BrE /drɛs/
Transcript: từ "dress" phát âm Mỹ /dɹɛs/ Anh /drɛs/ — audio file: dress.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #899) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
quần áo
in full dress — ăn mặc lễ phục
in evening dress — mặc quần áo dự dạ hội (đàn bà); mặc lễ phục (đàn ông)
a (the) dress — áo dài phụ nữ
vỏ ngoài, cái bọc ngoài, vẻ ngoài
ngoại động từ
mặc (quần áo...), ăn mặc
to be dressed in black — mặc đồ đen
to be well dressed — ăn mặc sang trọng
băng bó, đắp thuốc (người bị thương, vết thương)
(quân sự) sửa lại hàng ngũ cho thẳng hàng, treo cờ xí (tàu thuỷ); bày biện (mặt hàng)
sắm quần áo (cho một vở kịch)
đẽo gọt (gỗ, đá), mài giũa (đồ thép...), mài nhẵn (mặt đá...)
hồ (vải); thuộc (da)
chải, vấn (tóc, đầu); chải (lông ngựa)
sửa (vườn) tỉa, xén (cây)
sửa soạn, nêm đồ gia vị, nấu (thức ăn)
xới, làm (đất); bón phân (ruộng)
nội động từ
mặc quần áo, ăn mặc
to dress well — ăn mặc sang trọng
mặc lễ phục (dự dạ hội...)
to dress for dinner — mặc lễ phục để ăn cơm tối
(quân sự) xếp thẳng hàng
right dress! — bên phải thẳng hàng!
dress up! — tiến lên thẳng hàng!
dress back! — lùi thẳng hàng!
to dress down
(thông tục) chỉnh, mắng mỏ; đánh đập
đẽo, gọt, mài giũa
to dress out
diện ngất, "lên khung"
to dress up
diện bảnh; ăn mặc chải chuốt tề chỉnh
mặc quần áo hội nhảy giả trang
to be dressed up to the nines (to the knocker)
"lên khung" , diện ngất
Chuyên ngành kinh tế
cái bọc ngoài
sự ướp lạnh (thịt, cá)
vỏ ngoài
Chuyên ngành kỹ thuật
bao phủ
bạt
đẽo
đẽo đá
điều chỉnh đúng
gia công tinh
hoàn thiện
làm giàu
làm giàu quặng
nắn sửa
mài bóng
mài giũa
mài nhẵn
sửa
tuyển quặng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chỉnh đúng
Lĩnh vực: xây dựng
mài bóng (đá)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dress = váy đầm/trang phục (n) / mặc (v): dress UP = diện đồ đẹp/hoá trang; be dressed IN = đang mặc bộ gì;
- dress code = quy định trang phục ("smart casual" — lịch sự thoải mái);
- dress (v) somebody = mặc đồ cho ai: dress the baby (mặc đồ cho bé);
- dressing = nước sốt salad/băng gạc.
Dễ nhầm
- dress (phong thái mặc) vs wear (trạng thái đang mang) vs put on (hành động khoác vào).
Mẫu câu giá trị
- "The invitation says formal dress." (thiệp ghi trang phục trang trọng).
- "She dressed the wound carefully." (cô khéo léo băng bó vết thương).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật