Nghĩa tiếng Việt của

alone

Phiên âm Mỹ /əˈloʊn/ BrE /əˈləʊn/

Transcript: từ "alone" phát âm Mỹ /əˈloʊn/ Anh /əˈləʊn/ — audio file: alone.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #719) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ & tính từ
một mình, trơ trọi, cô độc, đơn độc
alone to sit alone — ngồi một mình
to live all alone — sống trơ trọi một mình
riêng, chỉ có
I'm not alone in this opinion — không phải chỉ riêng tôi có ý kiến này
to leave alone
(xem) leave
to let alone
(xem) let
let alone
không kể đến, chưa nói đến, không tính đến, chưa tính đến
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
một mình

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật