Nghĩa tiếng Việt của
course
Phiên âm Mỹ /kɔɹs/ BrE /kɔːs/
Transcript: từ "course" phát âm Mỹ /kɔɹs/ Anh /kɔːs/ — audio file: course.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #164) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
tiến trình, dòng; quá trình diễn biến
the course of a river — dòng sông
the course of events — quá trình diễn biến các sự kiện
sân chạy đua, vòng chạy đua; trường đua ngựa ((cũng) race course)
hướng, chiều hướng; đường đi
the ship is on her right course — con tàu đang đi đúng hướng
cách cư sử, cách giải quyết; đường lối, con đường ((nghĩa bóng))
to follow a dangerous course — theo con đường nguy hiểm
to hold one's course — theo con đường đã vạch sẵn
to take its course — theo con đường của nó; cứ tiến hành
several courses open before us — trước mắt chúng ta có nhiều cách giải quyết
món ăn (đưa lần lượt)
loạt; khoá; đợt; lớp
course of lectures — một loạt bài giảng, một đợt thuyết trình
hàng gạch, hàng đá
(số nhiều) đạo đức, tư cách
(số nhiều) kỳ hành kinh
by course of
theo thủ tục (lệ) thông thường
course of nature
lệ thường lẽ thường
in course
đang diễn biến
in the course of
trong khi
in due course
đúng lúc; đúng trình tự
a matter of course
một vấn đề dĩ nhiên
of course
dĩ nhiên, đương nhiên, tất nhiên
to take one's own course
làm theo ý mình
ngoại động từ
săn đuổi (thỏ)
cho (ngựa) chạy
nội động từ
chạy
chảy
blood courses through vein — máu chảy qua tĩnh mạch
danh từ
(thơ ca) ngựa chiến; con tuấn mã
Chuyên ngành kỹ thuật
chuỗi
dãy
dãy hàng
dòng chảy
dòng sông
đường
hàng
hàng ngang
hành trình
loạt
lớp
lớp (ngang)
mạch vỉa
ống
phương (của vỉa)
phương của vỉa
phương vỉa
quá trình
sự diễn biến
tầng
vành
Lĩnh vực: xây dựng
chiều hướng
giáo trình (khóa học)
hàng gạch
hàng xây (gạch)
lớp gạch
lớp xây
tuyến trắc địa
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
hướng đi (đạo hàng)
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
kênh mạch
tuyến đường
Lĩnh vực: toán & tin
quá trình diễn biến
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự băm (giũa)
Lĩnh vực: vật lý
trình tự (thí nghiệm)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- course = khóa học / dòng chảy / quá trình: "of course" (tất nhiên rồi!), "in the course of" (trong quá trình).
Dễ nhầm
- course vs of course: "of course" = dĩ nhiên — câu trả lời tự nhiên Speaking.
- run its course = diễn ra theo quy trình rồi tự hết: "Let the fever run its course."
Mẫu câu giá trị
- "I enrolled in an English course." (ghi danh khóa tiếng Anh).
- "Of course, practice makes perfect." (đương nhiên, rèn luyện mới thành tài).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật