Nghĩa tiếng Việt của
both
Phiên âm Mỹ /boʊθ/ BrE /bəʊθ/
Transcript: từ "both" phát âm Mỹ /boʊθ/ Anh /bəʊθ/ — audio file: both.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #128) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ & danh từ
cả hai
with both hands — bằng cả hai tay
they both are doctors; both of them are doctors; both are doctors — cả hai đều là bác sĩ
phó từ
cả... lẫn; vừa... vừa
both you and I — cả anh lẫn tôi
he speaks both English and French — nó nói cả tiếng Anh cả tiếng Pháp
to be both tired and hungry — vừa mệt vừa đói
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
cả hai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- both = cả hai: "both options"; both of us/them = cả hai trong số: "Both of us agree."
- both... and... = vừa... vừa: "She is both smart and kind." (vừa thông minh vừa tốt bụng).
Dễ nhầm
- both chỉ dùng cho HAI; ba trở lên dùng all.
Mẫu câu giá trị
- "Both methods save water." (cả hai cách đều tiết kiệm nước).
- "The app is both free and ad-free." (vừa miễn phí vừa không quảng cáo).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật