Nghĩa tiếng Việt của

control

Phiên âm Mỹ /kənˈtɹoʊl/ BrE /kənˈtrəʊl/

Transcript: từ "control" phát âm Mỹ /kənˈtɹoʊl/ Anh /kənˈtrəʊl/ — audio file: control.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #301) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy
to have control over the whole district — có quyền hành khắp vùng
sự điều khiển, sự lái, sự cầm lái
to lose control over one's car — không còn điều khiển nổi cái xe nữa
sự kiềm chế, sự nén lại
to keep someone under control — kiềm chế ai, không thả lỏng ai
to keep one's temper under control — nén giận, bình tĩnh
sự kiểm tra, sự kiểm soát, sự thử lại; tiêu chuẩn so sánh (bằng thí nghiệm để xác định đúng sai)
control experiment — thí nghiệm kiểm tra
trạm kiểm tra (máy móc, ôtô, máy bay trên đường đi)
đoạn đường đặc biệt (ô tô phải tuân theo sự hướng dẫn như giảm tốc độ...)
(số nhiều) bộ điều chỉnh (hướng tốc độ của máy bay...)
hồn (do bà đồng gọi lên)
beyond (out of) control
không điều khiển được, không chỉ huy được, không làm chủ được
the situation is out of control — tình hình không ai làm chủ, tình hình hỗn loạn
to be under the control of somebody
bị ai điều khiển chỉ huy, bị ai xỏ mũi
to get (have, keep) under control
kiềm chế được, kìm lại được, làm chủ được
to go out of control
không điều khiển được nữa, không theo sự điều khiển (máy bay)
to have complete control of something
nắm chắc được cái gì, làm chủ được cái gì
to take control
nắm quyền điều khiển, nắm quyền chỉ huy
thought control
sự hạn chế tự do tư tưởng
ngoại động từ
điều khiển, chỉ huy, làm chủ
to control the traffic — điều khiển sự giao thông
kiềm chế, cầm lại, kìm lại, nén lại, dằn lại
to control oneself — tự kiềm chế, tự chủ
to control one's anger — nén giận
kiểm tra, kiểm soát, thử lại
điều chỉnh, qui định (giá hàng...)
Chuyên ngành kinh tế
khống chế
kiểm soát
kiểm tra
quản chế
quản lý
sự đề phòng
sự điều chỉnh
sự kiểm tra
sự thử lại
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ điều khiển
bộ phận lái
cơ cấu điều khiển
cơ quan quản lý
điều chỉnh
điều khiển
kiểm soát
kiểm tra
ngưỡng tương phản
sự điều chỉnh
sự điều khiển
sự điều tiết
sự hiệu chuẩn
sự kiểm soát
sự kiểm tra
sự lái
sự quản lý
sự thanh tra
tay lái
Lĩnh vực: xây dựng
điểm gốc trắc địa
khống chế
sự chi phối
sự quản lí
Lĩnh vực: toán & tin
quyền điều khiển
quyền kiểm soát
Lĩnh vực: ô tô
sự điều khiển (xe)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật