Nghĩa tiếng Việt của

evidence

Phiên âm Mỹ /ˈɛvədəns/

Transcript: từ "evidence" phát âm Mỹ /ˈɛvədəns/ — audio file: evidence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #592) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
(pháp lý) chứng, chứng cớ, bằng chứng
to bear (give) evidence — làm chứng
to call in evidence — gọi ra làm chứng
tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt
in evidence — rõ ràng, rõ rệt
dấu hiệu; chứng chỉ
to give (bear) evidence of — là dấu hiệu của; chứng tỏ (cái gì)
to turn King's (Queen's) evidence
to turn State's evidence
tố cáo những kẻ đồng loã
ngoại động từ
chứng tỏ, chứng minh
nội động từ
làm chứng
Chuyên ngành kinh tế
bằng chứng
chứng cớ
chứng cứ
chứng từ
giấy chứng
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng chứng
chứng cớ
sự chứng minh
Lĩnh vực: toán & tin
sự rõ ràng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tính rõ ràng
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng chứng
chứng cớ
sự chứng minh
Lĩnh vực: toán & tin
sự rõ ràng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tính rõ ràng

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

There is growing evidence that regular review improves retention. — Bằng chứng ngày càng nhiều cho thấy ôn tập đều đặn giúp ghi nhớ lâu hơn. (IELTS Writing Task 2)
The essay presents evidence to support its central claim. — Bài luận đưa ra bằng chứng để bảo vệ luận điểm chính. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật