Nghĩa tiếng Việt của

around

Phiên âm Mỹ /ɚˈaʊnd/ BrE /əˈaʊnd/

Transcript: từ "around" phát âm Mỹ /ɚˈaʊnd/ Anh /əˈaʊnd/ — audio file: around.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #170) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
xung quanh
vòng quanh
the tree measures two meters around — thân cây đo vòng quanh được hai mét
đó đây, chỗ này, chỗ nọ, khắp nơi
to travel around — đi du lịch đó đây
(Mỹ) quanh quẩn, loanh quanh, ở gần
around here — quanh đây
to hang around — ở quanh gần đây
to get (come) around — gần lại, đến gần, sắp đến
giới từ
xung quanh, vòng quanh
to walk around the house — đi vòng quanh nhà
đó đây, khắp
to travel around the country — đi du lịch khắp xứ
khoảng chừng, gần
around a million — khoảng chừng một triệu
Chuyên ngành kỹ thuật
vòng quanh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật