Nghĩa tiếng Việt của
clean
Phiên âm Mỹ /klin/
Transcript: từ "clean" phát âm Mỹ /klin/ — audio file: clean.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #842) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
sạch, sạch sẽ
a clean boy — đứa trẻ sạch sẽ
a clean room — căn phòng sạch sẽ
(nghĩa bóng) trong sạch không tội lỗi
a clean life — cuộc sống trong sạch
không lỗi, dễ đọc (bản in)
thẳng, không có mấu; không nham nhở
a sharp knife makes a clean cut — dao bén cắt thẳng
clean wood — gỗ không có mấu
cân đối, đẹp
clean line — đường nét đẹp cân đối
clean limbs — chân tay cân đối
nhanh, khéo gọn
a clean blow — cú đấm gọn
(kinh thánh) không bị ô uế; không bệnh tật
có thể ăn thịt được
as clean as new pin
sạch như chùi
clean tongue
cách ăn nói nhã nhặn
clean slate
(nghĩa bóng) tình trạng không một tí gì ràng buộc
to have clean hands in the matter
không dính líu gì về việc đó
to make a clean breast of
(xem) breast
to make a clean sweep of
quét sạch, hoàn toàn xoá bỏ
to show a clean pair of heels
(xem) heel
danh từ
sự lau sạch, sự rửa sạch, sự quét sạch
give it a good clean — lau cái đó cho thật sạch đi
phó từ
hoàn toàn, hẳn
I clean forget about it — tôi quên hẳn chuyện đó
they got clean away — chúng đi mất, hoàn toàn không để lại dấu vết gì
sạch, sạch sẽ
to scrub the floor clean — cọ sạch sàn
ngoại động từ
lau chùi, rửa sạch, cạo sạch, đánh sạch, tẩy sạch, vét sạch, quét sạch
to clean clothes — tẩy quần áo
to clean a road — quét đường
to clean a pot — cạo nồi, đánh nồi
to clean a well — vét giếng
to clean a room — quét dọn phòng
to clean one's teeth — đánh răng
to clean a piece of land — giẫy cỏ một mảnh đất
to clean oil — lọc dầu
to clean a wound — rửa sạch vết thương
to clean a channel — nạo vét kênh
to clean a fish — moi ruột cá
to clean vegetables — nhặt rau
to clean down
chải (ngựa); làm cho sạch, quét sạch (tường...)
to clean out
cạo, nạo, dọn sạch, làm cho sạch
to clean out a drawer — dọn sạch ngăn kéo
to clean out someone — (từ lóng) bóc lột hết tiền của ai; bòn hết tiền của ai
to clean up
dọn, dọn dẹp, dọn vệ sinh; sắp xếp gọn ghẽ
to clean up a room — dọn vệ sinh phòng
hoàn thành công việc
(Mỹ), lóng vớ được món tiền lớn
to be cleaned out
nhẵn túi, cháy túi, sạch túi, bị bòn rút hết
Chuyên ngành kinh tế
đánh sạch
làm sạch
rửa sạch
sạch
tẩy sạch
thanh thoát
trôi chảy
trơn
Chuyên ngành kỹ thuật
cọ rửa
gia công tinh
làm gạch
làm sạch
lau chùi
lọc
sạch
tinh
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
làm tinh
Lĩnh vực: xây dựng
rửa lọc
sạch sẽ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- clean = sạch/dọn (adj/v): clean water (nước sạch), clean UP = dọn dẹp ("clean up the park" — dọn công viên);
- clean = không dính bê bối: a clean record (lý lịch trong sạch);
- cleanly (adv) = gọn gàng; cleanliness = sự sạch sẽ; cleaner = người dọn vệ sinh/đồ tẩy rửa.
Dễ nhầm
- clean (sạch) vs tidy (ngăn nắp có thứ tự): "The room is clean but not tidy." (sạch mà đồ vẫn lộn xộn).
Mẫu câu giá trị
- "Wash hands with clean running water." (rửa tay bằng nước sạch chảy).
- "Volunteers cleaned up two tons of trash." (tình nguyện viên vớt hai tấn rác).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật