Nghĩa tiếng Việt của

away

Phiên âm Mỹ /əˈweɪ/

Transcript: từ "away" phát âm Mỹ /əˈweɪ/ — audio file: away.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #234) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
away from home — xa nhà
to stand away from the rest — đứng cách xa những người khác
to fly away — bay đi
to go away — rời đi, đi khỏi, đi xa
to throw away — ném đi; ném ra xa
away with you! — cút đi! ra chỗ khác!
biến đi, mất đi, hết đi
to boil away — sôi cạn đi
to gamble away all one's money — cờ bạc hết sạch cả tiền của
to make away with oneself — tự tử
to do away with somebody — khử ai đi
to pass away — chết
to food away one's time — lãng phí hết thời gian vào những việc làm nhảm, tầm phào
không ngừng liên tục
to work (peg) away for six hours — làm việc liên tục trong sáu tiếng liền
không chậm trễ, ngay lập tức
speak away! — nói (ngay) đi!
right away — ngay thức thì
away back
(Mỹ) từ cách đây đã lâu
away off
(Mỹ) xa lắc xa lơ
away with it!
vứt nó đi!; tống khứ nó đi!
far and away
bỏ xa, hơn hẳn, không thể so sánh được
tất nhiên, dĩ nhiên, chắc chắn, không nghi ngờ gì nữa
who's the best shot?
Mr. Smith, far and away+ ai bàn giỏi nhất? tất nhiên là ông Xmít chứ còn ai nữa
out and away
(xem) out

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật