Nghĩa tiếng Việt của
each
Phiên âm Mỹ /itʃ/
Transcript: từ "each" phát âm Mỹ /itʃ/ — audio file: each.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #145) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
mỗi
each day — mỗi ngày
danh từ
mỗi người, mỗi vật, mỗi cái
each of us — mỗi người chúng ta
each and all
tất cả mọi người, ai ai
each other
nhau, lẫn nhau
to love each other — yêu nhau
Chuyên ngành kỹ thuật
mỗi
mỗi một
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- each = mỗi (từng cái một): "Each student HAS a locker" (động từ số it).
- each other = nhau: "They help each other." (giúp đỡ lẫn nhau).
Dễ nhầm
- each vs every: each nhìn từng cá thể (cả hai cũng dùng được); every nhìn cả nhóm tổng thể.
- each of + danh từ số nhiều + động từ số it: "Each of the answers IS correct."
Mẫu câu giá trị
- "Each folder holds ten sheets." (mỗi folder chứa mười tờ).
- "The two sisters text each other daily." (hai chị em nhắn tin cho nhau hằng ngày).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật