Nghĩa tiếng Việt của
father
Phiên âm Mỹ /ˈfɑðɚ/ BrE /ˈfɑðə/
Transcript: từ "father" phát âm Mỹ /ˈfɑðɚ/ Anh /ˈfɑðə/ — audio file: father.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #448) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
cha, bố
(nghĩa bóng) người cha, người đẻ ra, người sản sinh ra
the wish is father to the thought — ước vọng sinh ra sự tin tưởng
tổ tiên, ông tổ
father of Vietnamese poetry — ông tổ của nền thơ ca Việt Nam
to sleep with one's fathers — chầu tổ, chết
người thầy, người cha
father of the country — người cha của đất nước
Chúa, Thượng đế
(tôn giáo) cha cố
the Holy Father — Đức giáo hoàng
người nhiều tuổi nhất, cụ
Father of the House of Commons — người nhiều tuổi nhất ở hạ nghị viện Anh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- father = cha — thân mật dad/daddy; Father = cha xứ (Công giáo).
- the father of something = cha đẻ của: "the father of modern physics".
- fatherly = ân cần như người cha.
Dễ nhầm
- father (n) → fatherly (adj) → fatherhood (cha nghĩa, việc làm cha).
Mẫu câu giá trị
- "My father taught me to fix bikes." (bố dạy tôi sửa xe đạp).
- "He is regarded as the father of Vietnamese animation." (ông được xem là cha đẻ hoạt hình Việt Nam).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật