Nghĩa tiếng Việt của

alive

Phiên âm Mỹ /əˈlaɪv/

Transcript: từ "alive" phát âm Mỹ /əˈlaɪv/ — audio file: alive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1774) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
sống, còn sống, đang sống
to burn alive — thiêu sống
vẫn còn, còn tồn tại, còn có hiệu lực, còn giá trị
these train tickets are still alive — những vé xe lửa này vẫn còn có giá trị
nhan nhản, nhung nhúc, lúc nhúc
river alive with boats — dòng sông nhan nhản những thuyền bè
nhanh nhảu, nhanh nhẹn, sinh động, hoạt động
look alive! — nhanh lên!, quàng lên!
hiểu rõ, nhận thức được, giác ngộ
more and more people are alive to socialism — ngày càng có nhiều người hiểu rõ chủ nghĩa xã hội
to be alive and kicking — (đùa) còn sống và rất khoẻ mạnh, tràn đầy sức sống
any man alive — bất cứ người nào, bất cứ ai
man alive! — trời ơi! (thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, giận dỗi...)
man alive what are you doing? — trời ơi! anh làm cái gì thế?
Chuyên ngành kỹ thuật
có điện
đang hoạt động
được cấp điện
được kích hoạt
nóng (dây)
mang điện
mạng điện
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
còn hiệu lực
Lĩnh vực: điện lạnh
còn hoạt động

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật