Giới từ đi kèm
100 cặp từ + giới từ tiếng Anh hay nhầm
Mỗi cặp 1 trang riêng: đáp án 1 dòng, giải thích, câu mẫu song ngữ EN–VI. Bạn gõ không dấu như "depend on" hay "sau depend la gi" vẫn tìm ra đúng trang.
- depend đi với giới từ gì? — Depend luôn đi với on — depend on somebody/something.
- interested đi với giới từ gì? — Interested luôn đi với in — interested in something/doing something.
- good đi với giới từ gì? — Good đi với at — good at something/doing something.
- discuss đi với giới từ gì? — Discuss không đi với giới từ — discuss something (tuyệt đối không dùng discuss about).
- mention đi với giới từ gì? — Mention không đi với giới từ — mention something (không dùng mention about).
- consider đi với giới từ gì? — Consider không đi với as — consider somebody/something + danh từ/tính từ.
- according đi với giới từ gì? — According luôn đi với to — according to somebody/something.
- married đi với giới từ gì? — Married đi với to — married to somebody; get married to somebody.
- between A and B đi với giới từ gì? — Between luôn đi với and — between A and B (không dùng between A to B).
- different đi với giới từ gì? — Different đi với from — different from (không dùng different with).
- apologize đi với giới từ gì? — Apologize đi với for — apologize for something/doing something; apologize to somebody.
- suffer đi với giới từ gì? — Suffer đi với from — suffer from a disease/problem.
- result đi với giới từ gì? — Result đi với in — result in = gây ra, dẫn đến (ngược với result from = do... gây ra).
- belong đi với giới từ gì? — Belong đi với to — belong to somebody (thuộc về ai).
- insist đi với giới từ gì? — Insist đi với on — insist on something/doing something.
- rely đi với giới từ gì? — Rely đi với on — rely on somebody/something (dựa vào, tin cậy).
- concentrate đi với giới từ gì? — Concentrate đi với on — concentrate on something/doing something.
- succeed đi với giới từ gì? — Succeed đi với in — succeed in something/doing something.
- participate đi với giới từ gì? — Participate đi với in — participate in an activity/event.
- apply đi với giới từ gì? — Apply đi với for — apply for a job/visa (nộp đơn xin việc).
- wait đi với giới từ gì? — Wait đi với for — wait for somebody/something.
- listen đi với giới từ gì? — Listen luôn đi với to — listen to music/somebody.
- look at đi với giới từ gì? — Look đi với at — look at = nhìn vào (luôn có at).
- look forward to đi với giới từ gì? — Look forward to + V-ing/danh từ — look forward to meeting you (không dùng to meet).
- used to đi với giới từ gì? — Used to + động từ nguyên mẫu — used to live (không dùng used to living).
- be used to đi với giới từ gì? — Be used to + V-ing/danh từ — am used to getting up early.
- get used to đi với giới từ gì? — Get used to + V-ing/danh từ — will get used to living here.
- afraid đi với giới từ gì? — Afraid đi với of — afraid of something/doing something.
- proud đi với giới từ gì? — Proud đi với of — proud of somebody/something/doing something.
- tired đi với giới từ gì? — Tired đi với of — tired of = chán ngán (khác tired from = mệt vì...).
- fond đi với giới từ gì? — Fond đi với of — fond of = thích, mến.
- capable đi với giới từ gì? — Capable đi với of — capable of doing something.
- aware đi với giới từ gì? — Aware đi với of — aware of = nhận thức được, biết rõ.
- familiar đi với giới từ gì? — Familiar đi với with — be familiar with = quen thuộc, am hiểu.
- pleased đi với giới từ gì? — Pleased đi với with — pleased with = hài lòng.
- satisfied đi với giới từ gì? — Satisfied đi với with — satisfied with = hài lòng, thỏa mãn.
- angry đi với giới từ gì? — Angry about + sự việc, angry with/at + người — angry about the delay; angry with him.
- worried đi với giới từ gì? — Worried đi với about — worried about somebody/something/doing something.
- excited đi với giới từ gì? — Excited đi với about — excited about something/doing something.
- responsible đi với giới từ gì? — Responsible đi với for — responsible for something/doing something.
- famous đi với giới từ gì? — Famous đi với for — famous for something/doing something.
- late đi với giới từ gì? — Late đi với for — late for work/school/class.
- ready đi với giới từ gì? — Ready đi với for — ready for something/doing something.
- grateful đi với giới từ gì? — Grateful for + điều mình biết ơn, grateful to + người mình biết ơn.
- sorry đi với giới từ gì? — Sorry for/about + việc mình tiếc — sorry for being late; sorry to hear (khi nghe tin buồn).
- pay đi với giới từ gì? — Pay đi với for — pay for something (trả tiền cho món gì).
- charge đi với giới từ gì? — Charge đi với for — charge (sb) for sth = tính phí (đừng nhầm in charge of = phụ trách).
- blame đi với giới từ gì? — Blame somebody for something — đổ lỗi cho ai vì việc gì (hoặc blame something on somebody).
- congratulate đi với giới từ gì? — Congratulate đi với on — congratulate sb on sth/doing sth.
- comment đi với giới từ gì? — Comment đi với on — comment on something (bình luận về).
- focus đi với giới từ gì? — Focus đi với on — focus on something/doing something.
- agree đi với giới từ gì? — Agree with + người/ý kiến; agree on + kế hoạch chung; agree to + đề nghị.
- argue đi với giới từ gì? — Argue with somebody about something — tranh cãi với ai về việc gì.
- compare đi với giới từ gì? — Compare with = so sánh chi tiết; compare to = ví von, ví như.
- provide đi với giới từ gì? — Provide somebody with something — cung cấp cho ai cái gì (hoặc provide something for somebody).
- supply đi với giới từ gì? — Supply somebody with something — cung cấp cho ai cái gì (hoặc supply something to somebody).
- equip đi với giới từ gì? — Equip somebody/something with something — trang bị cho ai/cái gì.
- accuse đi với giới từ gì? — Accuse đi với of — accuse sb of sth/doing sth (buộc tội, cáo buộc).
- suspect đi với giới từ gì? — Suspect đi với of — suspect sb of sth/doing sth (nghi ngờ ai làm gì).
- dream đi với giới từ gì? — Dream đi với of/about — dream of/about something/doing something.
- think đi với giới từ gì? — Think đi với of/about — think of/about = nghĩ về.
- hear đi với giới từ gì? — Hear of = biết là có tồn tại; hear about = nghe kể tin tức; hear from = nhận tin từ ai.
- know đi với giới từ gì? — Know đi với about — know about = biết về (lĩnh vực, tin tức).
- care đi với giới từ gì? — Care đi với about — care about = quan tâm (khác care for = thích/chăm sóc).
- ask đi với giới từ gì? — Ask đi với for — ask for sth = xin, yêu cầu (phân biệt ask sb to do sth = nhờ ai làm gì).
- take after đi với giới từ gì? — Take after = giống người thân trong nhà — She takes after her mother.
- take off đi với giới từ gì? — Take off vừa nghĩa cất cánh vừa nghĩa cởi ra — take off your coat.
- take over đi với giới từ gì? — Take over = tiếp quản — The new manager will take over the project.
- take up đi với giới từ gì? — Take up = bắt đầu sở thích mới — He took up swimming at 40.
- put off đi với giới từ gì? — Put off = trì hoãn — Don't put off your homework.
- put on đi với giới từ gì? — Put on = mặc vào — Put on your jacket, it's cold.
- put out đi với giới từ gì? — Put out = dập lửa — Firefighters put out the fire quickly.
- put up with đi với giới từ gì? — Put up with = chịu đựng — I can't put up with the noise.
- get over đi với giới từ gì? — Get over = vượt qua/bình phục — She got over the flu in a week.
- get along with đi với giới từ gì? — Get along with = hòa thuận với ai — I get along with my colleagues.
- get rid of đi với giới từ gì? — Get rid of = loại bỏ — We got rid of old furniture.
- go through đi với giới từ gì? — Go through = trải qua — She went through a difficult period.
- go with đi với giới từ gì? — Go with = hợp với — This tie goes well with your shirt.
- come across đi với giới từ gì? — Come across = tình cờ gặp — I came across an old friend yesterday.
- come up with đi với giới từ gì? — Come up with = nảy ra ý tưởng — He came up with a brilliant solution.
- turn down đi với giới từ gì? — Turn down vừa nghĩa từ chối vừa nghĩa giảm nhỏ — turn down the music.
- turn up đi với giới từ gì? — Turn up vừa nghĩa xuất hiện vừa nghĩa vặn to — turn up the volume.
- run into đi với giới từ gì? — Run into = tình cờ gặp ai — I ran into my teacher at the mall.
- run out of đi với giới từ gì? — Run out of = cạn kiệt, hết sạch — We've run out of milk.
- look after đi với giới từ gì? — Look after = chăm sóc — She looks after her elderly parents.
- look into đi với giới từ gì? — Look into = điều tra, xem xét — Police are looking into the case.
- break down đi với giới từ gì? — Break down vừa nghĩa hỏng hóc vừa nghĩa suy sụp — Our car broke down.
- break up đi với giới từ gì? — Break up = chia tay — They broke up after two years.
- bring up đi với giới từ gì? — Bring up vừa nghĩa nuôi dưỡng vừa nghĩa nêu ra — She brought up three children alone.
- call off đi với giới từ gì? — Call off = hủy bỏ — They called off the match due to rain.
- carry on đi với giới từ gì? — Carry on = tiếp tục — Carry on with your work.
- check in đi với giới từ gì? — Check in = làm thủ tục nhận phòng/chuyến bay — We checked in two hours early.
- check out đi với giới từ gì? — Check out vừa nghĩa trả phòng vừa nghĩa ngó qua — check out this new café.
- deal with đi với giới từ gì? — Deal with = xử lý, giải quyết — She deals with customer complaints.
- face up to đi với giới từ gì? — Face up to = đương đầu, dám đối mặt — You must face up to your mistakes.
- fall behind đi với giới từ gì? — Fall behind = tụt lại phía sau — He fell behind in maths.
- get away with đi với giới từ gì? — Get away with = thoát tội, làm sai mà không bị phạt — He got away with cheating.
- give in đi với giới từ gì? — Give in = đầu hàng, nhượng bộ — After hours of debate, they gave in.
- go ahead đi với giới từ gì? — Go ahead = cứ làm đi — Go ahead, I'll support you.
- hold on đi với giới từ gì? — Hold on = chờ máy, giữ máy — Hold on, I'll check for you.