Nghĩa tiếng Việt của
ago
Phiên âm Mỹ /əˈɡoʊ/ BrE /əˈɡəʊ/
Transcript: từ "ago" phát âm Mỹ /əˈɡoʊ/ Anh /əˈɡəʊ/ — audio file: ago.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #372) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
trước đây, về trước
five years ago — năm năm trước đây, đã năm năm nay
an hour ago — một giờ trước đây
long long ago — trước đây lâu lắm, đã lâu lắm rồi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ago + THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN, mốc tính TỪ BÂY GIỜ trở về: "two years ago" = hai năm trước (tính đến nay).
- before = trước một điểm thời gian KHÁC (không phải bây giờ): "She moved here in 2010; her brother had arrived two years before."
- Câu hỏi "How long ago...?" hỏi khoảng cách thời gian.
Dễ nhầm
- Bẫy điểm số: hiện tại hoàn thành KHÔNG đi với ago: "I have seen him two years ago" ✗ → "I saw him two years ago" ✓.
- ago đứng SAU cụm thời gian (two years ago), không đứng trước.
Mẫu câu giá trị
- "The company was founded ten years ago." (mười năm trước).
- "Long ago, the area was covered by forest." (rất xưa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật