Nghĩa tiếng Việt của
a
Phiên âm Mỹ /ə/
Transcript: từ "a" phát âm Mỹ /ə/ — audio file: a.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #6) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ, số nhiều as, a's
(thông tục) loại a, hạng nhất, hạng tốt nhất hạng rất tốt
his health is a — sức khoẻ anh ta vào loại a
(âm nhạc) la
a sharp — la thăng
a flat — la giáng
người giả định thứ nhất; trường hợp giả định thứ nhất
from a to z — từ đầu đến đuôi, tường tận
not to know a from b — không biết tí gì cả; một chữ bẻ đôi cũng không biết
mạo từ
một; một (như kiểu); một (nào đó)
a very cold day — một ngày rất lạnh
a dozen — một tá
a few — một ít
all of a size — tất cả cùng một cỡ
a Shakespeare — một (văn hào như kiểu) Sếch-xpia
a Mr Nam — một ông Nam (nào đó)
cái, con, chiếc, cuốn, người, đứa...;
a cup — cái chén
a knife — con dao
a son of the Party — người con của Đảng
a Vietnamese grammar — cuốn ngữ pháp Việt Nam
giới từ
mỗi, mỗi một
twice a week — mỗi tuần hai lần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "a/an" = một trong NHIỀU, không chỉ định: "I need a pen" (bút gì cũng được). Dùng trước nghề nghiệp: "She's a doctor."
- Chọn a/an theo ÂM đầu, không phải chữ cái: "an hour" (/aʊ/ — h câm), "a university" (/juː/), "a one-way ticket" (/w/).
- "a" + danh từ đếm được số ít có nghĩa "mỗi": "twice a week" (hai lần một tuần), "60 km an hour".
Dễ nhầm
- Danh từ không đếm được (water, advice, information) KHÔNG dùng a/an — "an advice" là lỗi; nói "a piece of advice".
- "a" và "the": "I bought a shirt. The shirt was on sale." — lần đầu "a", lần sau "the".
- Số nhiều khi nói chung không dùng mạo từ: "Dogs are loyal" (chó trung thành nói chung) — thêm "a" là sai.
Mẫu câu giá trị
- "It took us an hour and a half." (mất của chúng tôi một tiếng rưỡi.)
- "We offer a 10% discount for students." (chúng tôi giảm 10% cho sinh viên — câu TOEIC chuẩn).
- "A: I'm exhausted. B: Sounds like a long day." (Ngày dài nhỉ — "a" trong cảm thán).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật