Nghĩa tiếng Việt của

a

Phiên âm Mỹ /ə/

Transcript: từ "a" phát âm Mỹ /ə/ — audio file: a.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #6) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ, số nhiều as, a's
(thông tục) loại a, hạng nhất, hạng tốt nhất hạng rất tốt
his health is a — sức khoẻ anh ta vào loại a
(âm nhạc) la
a sharp — la thăng
a flat — la giáng
người giả định thứ nhất; trường hợp giả định thứ nhất
from a to z — từ đầu đến đuôi, tường tận
not to know a from b — không biết tí gì cả; một chữ bẻ đôi cũng không biết
mạo từ
một; một (như kiểu); một (nào đó)
a very cold day — một ngày rất lạnh
a dozen — một tá
a few — một ít
all of a size — tất cả cùng một cỡ
a Shakespeare — một (văn hào như kiểu) Sếch-xpia
a Mr Nam — một ông Nam (nào đó)
cái, con, chiếc, cuốn, người, đứa...;
a cup — cái chén
a knife — con dao
a son of the Party — người con của Đảng
a Vietnamese grammar — cuốn ngữ pháp Việt Nam
giới từ
mỗi, mỗi một
twice a week — mỗi tuần hai lần

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật