Nghĩa tiếng Việt của
ball
Phiên âm Mỹ /bɔl/
Transcript: từ "ball" phát âm Mỹ /bɔl/ — audio file: ball.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1201) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
buổi khiêu vũ
to give a ball — mở một buổi khiêu vũ
to open the ball — khai mạc buổi khiêu vũ; (nghĩa bóng) bắt đầu công việc
danh từ
quả cầu, hình cầu
quả bóng, quả ban
đạn
cuộn, búi (len, chỉ...)
viên (thuốc thú y...)
(kỹ thuật) chuyện nhăng nhít, chuyện nhảm nhí; chuyện vô lý
ball and chain
(Mỹ) hình phạt xích hòn sắt vào chân (tù khổ sai)
ball to fortune
số phận, vận số, những trò trớ trêu của thần số mệnh
người bảy nổi ba chìm, người, long đong trong cuộc đời
the ball of the eye
cầu mắt, nhãn cầu
the ball of the knee
xương bánh chè
the ball is with you
đến lượt anh, đến phiên anh
to carry the ball
(Mỹ), (từ lóng) hoạt động tích cực
to catch (take) the ball before the bound
không đợi lúc thuận lợi; nhanh nhẩu đoảng
get on the ba;;
(Mỹ), (từ lóng) nhanh lên, mau lên
to have the ball at one's feet
gặp cơ hội tốt, gặp thời cơ
to keep the ball rolling; to keep up the ball
góp phần làm cho (câu chuyện) không bị gián đoạn
tiếp tục làm (việc gì) không dừng lại
to make a ball of something
phá rối, làm hỏng việc gì
on the ball
(Mỹ), (thông tục) nhanh nhẹn, tinh nhanh
to strike the ball under the line
thất bại, hỏng ăn, không đạt mục đích
động từ
cuộn lại (len, chỉ...)
đóng thành cục tròn; đóng thành khối cầu
that horse is not lame but balled — con ngựa này không què nhưng bị đất sét (tuyết...) đóng cục ở chân không chạy được
to ball up
bối rối, lúng túng
Chuyên ngành kinh tế
cuộn lại đóng thành viên
quả cầu
viên
Chuyên ngành kỹ thuật
bi
bì
bi khuấy
bi khuấy luyện
đạn
hình cầu
khớp nối cầu
phôi lớn
phôi ống
quả bóng
quả cầu
quả cầu nhỏ
sắt hạt
vê viên
viên
viên bi
Lĩnh vực: xây dựng
banh
Lĩnh vực: vật lý
bi (ở máy ảnh)
Lĩnh vực: y học
bóng, cầu, hòn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
viên (chất dẻo)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ball = quả bóng: "kick the ball", "a ball game".
- the ball is in your court = lượt/ách trách nhiệm thuộc về bạn (idiom đàm phán).
- ball (n) = vũ hội: "a charity ball"; ballpoint (bút bi).
Dễ nhầm
- ball (quả bóng tròn) ≠ balloon (bong bóng khí) ≠ ballet (múa ba lê) — ba từ dễ lộn chính tả.
- "have a ball" (chơi thật vui — informal).
Mẫu câu giá trị
- "Regulators wrote the rules; now the ball is in the industry's court." (cơ quan quản lý soạn luật; giờ lượt thuộc về ngành).
- "Kids play ball in the lane after school." (trẻ chơi bóng trong ngõ sau giờ học).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật