Nghĩa tiếng Việt của
fool
Phiên âm Mỹ /ful/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fool" phát âm Mỹ /ful/ — audio file: fool.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2765) Nên nhận biết ~B2
danh từ
món hoa quả nấu (trộn với sữa kem...)
danh từ
người khờ dại, người ngu xuẩn, người xuẩn ngốc
người làm trò hề, anh hề
người bị lừa phỉnh
to be a fool for one's paims
nhọc mình mà chẳng nên công cán gì
to be a fool to...
không ra cái thớ gì khi đem so sánh với...
to be no (nobody's) fool
không phải là ngốc, không phải là ngu dại; khôn ngoan láu
fool's bolt is soon shot
sắp hết lý sự
to make a fool of oneself
xử sự như một thằng ngốc
to make a fool of somebody
đánh lừa ai
làm cho ai hoá thanh một thằng xuẩn ngốc
man is fool or physician at thirty
người khôn ngoan không cần bác sĩ
no fool like an old fool
già còn chơi trông bổi
to play the fool
làm trò hề
lầm to
làm trò vớ vẩn, làm trò ngố
tính từ
(Mỹ), (thông tục), (như) foolish
ngoại động từ
lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa (ai)
to fool somebody into doing something — phỉnh ai làm việc gì
lừa (tiền)
(+ away) lãng phí (một cách ngu dại) (tiền, thời gian)
to fool time away — lãng phí thời gian (một cách ngu dại)
nội động từ, ((thường) + about, (Mỹ) + around)
làm những chuyện ngớ ngẩn ngu dại; vớ vẩn, lãng phí thời gian
làm trò hề, làm trò ngố
(Mỹ) đùa cợt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a fool of yourself; fool somebody into doing; April Fool
Dễ nhầm
- fool can be a person or verb; foolish is the adjective
Mẫu câu giá trị
- “The fake message fooled several people into sharing their passwords.” (Tin nhắn giả khiến vài người mắc lừa và chia sẻ mật khẩu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật