Nghĩa tiếng Việt của
felt
Phiên âm Mỹ /fɛlt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "felt" phát âm Mỹ /fɛlt/ — audio file: felt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
nỉ, phớt
(định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt
felt hat — mũ phớt
ngoại động từ
kết lại thành nỉ; kết lại với nhau
bọc bằng nỉ
nội động từ
kết lại, bết xuống
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của feel
Chuyên ngành kỹ thuật
bạt
nỉ
phớt
Lĩnh vực: xây dựng
các tông lợp
Lĩnh vực: y học
dạ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vải nỉ
Chuyên ngành kỹ thuật
bạt
nỉ
phớt
Lĩnh vực: xây dựng
các tông lợp
Lĩnh vực: y học
dạ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vải nỉ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel → felt → felt; felt cold; felt that something was wrong
Dễ nhầm
- felt is both the past and past participle of feel; it is irregular
Mẫu câu giá trị
- “I felt a soft breeze through the open window.” (Tôi cảm nhận làn gió nhẹ qua ô cửa đang mở.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật