Nghĩa tiếng Việt của

felt

Phiên âm Mỹ /fɛlt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "felt" phát âm Mỹ /fɛlt/ — audio file: felt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “feel” Nên chủ động sử dụng
danh từ
nỉ, phớt
(định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt
felt hat — mũ phớt
ngoại động từ
kết lại thành nỉ; kết lại với nhau
bọc bằng nỉ
nội động từ
kết lại, bết xuống
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của feel
Chuyên ngành kỹ thuật
bạt
nỉ
phớt
Lĩnh vực: xây dựng
các tông lợp
Lĩnh vực: y học
dạ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vải nỉ
Chuyên ngành kỹ thuật
bạt
nỉ
phớt
Lĩnh vực: xây dựng
các tông lợp
Lĩnh vực: y học
dạ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vải nỉ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật