Nghĩa tiếng Việt của

excuse

Phiên âm Mỹ /ɪkˈskjus/

Transcript: từ "excuse" phát âm Mỹ /ɪkˈskjus/ — audio file: excuse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1915) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lời xin lỗi; lý do để xin lỗi
lời bào chữa; lý do để bào chữa
a lante excuse; a poor excuse — lý do bào chữa không vững chắc
sự miễn cho, sự tha cho (nhiệm vụ gì)
ngoại động từ
tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, miễn thứ, lượng thứ, bỏ quá đi cho
excuse me! — xin lỗi anh (chị...)
excuse my gloves — tôi không bỏ găng tay ra được xin anh bỏ quá đi cho
cố làm giảm lỗi của, cố làm giảm trách nhiệm của (ai, việc gì); bào chữa, giải tội cho (ai); là cớ để bào chữa cho
his youth excuses his siperficiality — tuổi trẻ là điều bào chữa cho sự nông nổi của anh ta
miễn cho, tha cho
to excuse someone a fine — miễn cho ai không phải nộp phạt
to excuse oneself — xin lỗi, cáo lỗi; xin phép cáo biệt; xin phép vắng mặt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tha lỗi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tha lỗi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật