Nghĩa tiếng Việt của
city
Phiên âm Mỹ /ˈsɪti/
Transcript: từ "city" phát âm Mỹ /ˈsɪti/ — audio file: city.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #269) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
thành phố, thành thị, đô thị
dân thành thị
(the City) trung tâm thương nghiệp và tài chính thành phố Luân-đôn
(định ngữ) (thuộc) thành phố
(City) (định ngữ) a City man người kinh doanh, a City article bài báo bàn về tài chính và thương nghiệp, City editor người biên tập phụ trách tin tức về tài chính (trong một tờ báo)
Celestial City
Heavenly City
City of God
thiên đường
city state
thành phố độc lập và có chủ quyền (như một nước)
Chuyên ngành kinh tế
dân thành thị
thành phố
Chuyên ngành kỹ thuật
đô thị
Lĩnh vực: xây dựng
thành phố (lớn)
thành thị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- city = thành phố lớn; town = thị trấn; countryside = nông thôn.
- urban (adj) = thuộc đô thị — Task 2 khái quát dùng "urban areas" nhiều hơn "cities".
Dễ nhầm
- city centre (BrE) / downtown (AmE) = trung tâm; city life vs rural life = cặp đối lập Task 2 kinh điển.
Mẫu câu giá trị
- "City dwellers often lack green space." (dân đô thị thường thiếu mảng xanh).
- "Ho Chi Minh City is Vietnam's largest city." (thành phố lớn nhất Việt Nam).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật