Nghĩa tiếng Việt của

friend

Phiên âm Mỹ /fɹɛnd/ BrE /frɛnd/

Transcript: từ "friend" phát âm Mỹ /fɹɛnd/ Anh /frɛnd/ — audio file: friend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #208) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
người bạn
người quen sơ, ông bạn
người ủng hộ, người giúp đỡ
cái giúp ích
self-reliance is one's best friend — dựa vào sức mình là điều tốt nhất
(số nhiều) bà con thân thuộc
(Friend) tín đồ Quây-cơ
to be friends with
to keep friends with
thân với
to make friend in need is a friend indeed
bạn trong lúc khó khăn hoạn nạn mới thật là bạn
ngoại động từ
(thơ ca) giúp đỡ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bạn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật