Nghĩa tiếng Việt của
chief
Phiên âm Mỹ /tʃif/
Transcript: từ "chief" phát âm Mỹ /tʃif/ — audio file: chief.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1155) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
thủ lĩnh, lãnh tụ
người đứng đầu; trưởng
Chief of Staff — tham mưu trưởng
(thông tục) ông sếp, ông chủ
in chief
nhất là, đặc biệt là
tính từ
đứng đầu, trưởng
trọng yếu, chủ yếu, chính
chief town
thủ phủ
Chuyên ngành kỹ thuật
chính
cơ bản
người đứng đầu
Lĩnh vực: xây dựng
sếp
Lĩnh vực: điện lạnh
tia chủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chief + chức danh: "chief executive", "chief engineer"; "editor-in-chief" (tổng biên tập).
- chiefly (adv) = chủ yếu: "chiefly because of fuel prices".
- the chief = người đứng đầu (bộ lạc, phòng cảnh sát Mỹ).
Dễ nhầm
- chief (cao nhất của một đơn vị) ≠ main (tính từ chung: "the main road") ≠ principal ("the principal reason").
- "chief complaint" (lý do khám chính — y tế) — nghĩa ngành.
Mẫu câu giá trị
- "Permits remain the chief cause of delays." (giấy phép vẫn là nguyên nhân chính gây chậm).
- "She was appointed editor-in-chief of the journal." (bà được bổ nhiệm tổng biên tập tạp chí).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật