Nghĩa tiếng Việt của
cover
Phiên âm Mỹ /ˈkʌvɚ/ BrE /ˈkʌvə/
Transcript: từ "cover" phát âm Mỹ /ˈkʌvɚ/ Anh /ˈkʌvə/ — audio file: cover.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #424) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài; bìa sách; phong bì
under the same cover — trong cùng một bọc, trong cùng một phong bì
vung, nắp
the cover of a pan — vung chão, vung xoong
lùm cây, bụi rậm
chỗ núp, chỗ trốn, chỗ trú
màn che, lốt, mặt nạ ((nghĩa bóng))
under the cover of religion — đội lốt tôn giáo, giả danh tôn giáo
bộ đồ ăn cho một người (ở bàn ăn)
(thương nghiệp) tiền bảo chứng
air cover
lực lượng không quân yểm hộ (cho một cuộc hành quân)
to break cover
ra khỏi nơi trú ẩn (thú rừng)
to read a book from cover to cover
đọc một quyển sách từ đầu đến cuối
to take cover
(quân sự) ẩn núp
under [the] cover of — giả danh, đội lốt
dưới sự yểm trợ của
under cover of the night — thừa lúc đêm tối
ngoại động từ
che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc
to cover a wall with paper — dán giấy phủ lên tường
to cover one's face with one's hands — lấy tay che mặt
to cover someone with disgrace — (nghĩa bóng) ghẻ lạnh ai, bỏ rơi ai
to cover oneself with glory — được vẻ vang
mặc quần áo, đội mũ
cover yourself up, it's cold today — hôm nay trời lạnh đấy mắc quần áo ấm vào
to stand covered; to remain covered — cứ đội mũ, cứ để nguyên mũ trên đầu, không bỏ ra
(quân sự) che chở, bảo vệ, yểm hộ; khống chế, kiểm soát
to cover the retreat — yểm hộ cuộc rút lui
to cover an area — khống chế cả một vùng (pháo đài, ổ pháo...), kiểm soát cả một vùng
giấu, che giấu, che đậy
to cover one's confusion — che dấu sự bối rối
to cover one's tracks — làm mất dấu vết
bao gồm, bao hàm, gồm
the definition does not cover all the meanings of the word — định nghĩa đó không bao hàm được tất cả ý của từ
the book covers the whole subject — cuốn sách bao hàm toàn bộ vấn đề
trải ra
the city covers ten square miles — thành phố trải ra trên mười dặm vuông
đi được
to cover sixty kilometres in three hours — đi được sáu kilômét trong ba tiếng đồng hồ
đủ để bù đắp lại được, đủ để trả
this must be enough to cover your expenses — số tiền này ắt là đủ để trả các khoản chi tiêu của anh
to cover a loss — đủ để bù đắp lại chỗ mất mát
nhằm, chĩa vào (ai)
to cover someone with a revolver — chĩa súng lục vào ai
ấp (trứng)
(động vật học) phủ (cái), nhảy (cái)
theo dõi (dự) để điện tin tức về nhà báo
to cover a conference — theo dõi (dự) một hội nghị với tư cách là phóng viên
bảo hiểm
a covered house — một toà nhà có bảo hiểm
to cover in
che phủ, phủ kín
phủ đầy đất, lấp đất (một nấm mồ...)
to cover up
bọc kỹ, bọc kín
giấu giếm, che đậy
Chuyên ngành kinh tế
bảo đảm
bao gồm
bảo hiểm
bảo hộ
bảo lãnh
bao quát
bù lấp (khoản tổn thất)
bù thêm
che chở
đủ để bù vào (chi phí)
lớp phủ mặt sàng chống bọt (khi lên men)
mức đảm bảo
nắp
phạm vi bảo hiểm
tiền bảo chứng
tiền cược
tiền ký quỹ
vỏ bọc
vung
Chuyên ngành kỹ thuật
áo
áo bọc
bao
bao phủ
bảo vệ
cái nắp
che đậy
che phủ
đậy
lớp bảo vệ
lớp bồi tích
lớp che
lớp lát
lớp mái
lớp mặt
lớp phủ
lớp phủ (nền đường)
nắp
nắp bảo vệ
náp phủ
mái
mặt đường
mũ
phủ
sự che phủ
sự phủ
tầng phủ
vành
vỏ
vỏ bọc
Lĩnh vực: toán & tin
bao gói
tờ bìa
vật che đậy máy
Lĩnh vực: xây dựng
bề rộng có ích
lợp (nhà)
lớp lát lò
Lĩnh vực: ô tô
lốp (kiểu lốp Mỹ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cover = bao phủ/trả tiền che liềng: "The insurance covers dental care" (bảo hiểm chi trả nha khoa);
- be covered WITH/BY = được phủ bởi: "covered with snow" (chìm trong tuyết);
- cover (n) = bìa (sách)/bảo hiểm phạm vi: "read the book from cover to cover" (đọc từ đầu đến cuối).
Dễ nhầm
- coverage (n) = độ phủ/bảo hiểm phạm vi/tường thuật: "media coverage" (độ phủ báo chí — Task 2 truyền thông).
Mẫu câu giá trị
- "The fee covers all materials." (học phí đã gồm toàn bộ tài liệu).
- "The event received worldwide coverage." (sự kiện được báo chí toàn cầu tường thuật).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật