Nghĩa tiếng Việt của

air

Phiên âm Mỹ /ɛɹ/ BrE /ɛə/

Transcript: từ "air" phát âm Mỹ /ɛɹ/ Anh /ɛə/ — audio file: air.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #542) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
không khí, bầu không khí; không gian, không trung
pure air — không khí trong sạch
fresh air — không khí mát mẻ
in the open air — ở ngoài trời
(hàng không) máy bay; hàng không
to go by air — đi bằng máy bay, đi bằng đường hàng không
làn gió nhẹ
(âm nhạc) khúc ca, khúc nhạc, điệu ca, điệu nhạc
vẻ, dáng, dáng điệu; khí sắc, diện mạo; thái độ
with a triumphant air — với vẻ đắc thắng
(số nhiều) điệu bộ màu mè, vẻ ta đây
to give oneself airs and graces — làm bộ màu mè, làm duyên, làm dáng
to give oneself airs; to put on (assume) air — làm bộ, làm ra vẻ ta đây, lên mặt
to beat the air
mất công vô ích, luống công
to build castles in the air
(xem) castle
a change of air
(xem) change
to clear the air
(xem) clear
command (mastery) of the air
quyền bá chủ trên không
to disappear (melt, vanish) into thin air
tan vào không khí, tan biến đi
to fish in the air; to plough the air
mất công vô ích, luống công
to give somebody the air
(từ lóng) cho ai thôi việc, thải ai ra
cắt đứt quan hệ với ai
to go up in the air
mất tự chủ, mất bình tĩnh
hangdog air
vẻ hối lỗi
vẻ tiu nghỉu
in the air
hão huyền, viển vông, ở đâu đâu
his plan is still in the air — kế hoạch của hắn còn ở đâu đâu
lan đi, lan khắp (tin đồn...)
to keep somebody in the air
để ai ở trong một trạng thái hoài nghi chờ đợi không hay biết gì
to make (turn) the air bleu
(xem) blue
on the air
(rađiô) đang phát thanh, đang truyền đi bằng rađiô
to saw the air
(xem) saw
to take air
lan đi, truyền đi, đồn đi (tin đồn...)
to take the air
dạo mát, hóng gió
(hàng không) cất cánh, bay lên
(Mỹ), (từ lóng) tẩu, chuồn, trốn cho mau
(Mỹ), (từ lóng) bị đuổi, bị thải
to tread on air
(xem) tread
ngoại động từ
hóng gió, phơi gió, phơi
làm thoáng khí, làm thoáng gió, làm thông gió
to air oneself — hóng gió, dạo mát
phô bày, phô trương
to air fine clothes — phô quần áo đẹp
bộc lộ, thổ lộ
to air one's feelings — thổ lộ tình cảm
Chuyên ngành kinh tế
không khí
không vận
Chuyên ngành kỹ thuật
gió
hàng không
khí nén
khoảng trắng
không khí
làm thoáng gió
phát đi
phát rộng
quạt trần
thông gió
thông hơi
Lĩnh vực: điện lạnh
làm thoáng khí

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật