Nghĩa tiếng Việt của
buddy
Phiên âm Mỹ /ˈbʌdi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "buddy" phát âm Mỹ /ˈbʌdi/ — audio file: buddy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(Mỹ), (thông tục) bạn thân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a buddy; study buddy; buddy up; informal American English
Dễ nhầm
- buddy is a friendly, informal word for a friend or partner; avoid it in formal correspondence
Mẫu câu giá trị
- “My study buddy and I review vocabulary every Friday.” (Bạn học cùng tôi và tôi ôn từ vựng vào mỗi thứ Sáu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật