Nghĩa tiếng Việt của
anybody
Phiên âm Mỹ /ɛnibədi/
Transcript: từ "anybody" phát âm Mỹ /ɛnibədi/ — audio file: anybody.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1431) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(thông tục) một người nào đó
two or three anybodies — hai hoặc ba người nào đó
đại từ
người nào, ai
is there anybody there? — có ai ở đó không?
bất kỳ ai, bất cứ ai
anybody else — bất kỳ người nào khác
he is not doing anybody any harm — hắn không làm hại gì cho ai cả
anybody would think him mad — bất kỳ ai cũng tượng nó điên
một người ít nhiều quan trọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- anybody = bất kỳ ai (khẳng định + câu hỏi): "anybody can join"; phủ định dùng "not anybody" hoặc "nobody" (đã có note).
- anybody + động từ SỐ IT, đại từ follow là they: "if anybody calls, tell them I'm out".
- "anybody who is anybody" (người có mặt trong giới — idiom).
Dễ nhầm
- anybody vs any one (bất kỳ MỘT cái — vật) vs anyone (viết gần nhau: anyone = anybody, người).
- "anybody's guess" (không ai đoán được — idiom).
Mẫu câu giá trị
- "Anybody with library access can reserve the room." (bất kỳ ai có thẻ thư viện cũng đặt được phòng).
- "If anybody disagrees, they can raise it now." (ai không đồng ý có thể nêu bây giờ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật