Nghĩa tiếng Việt của
birthday
Phiên âm Mỹ /ˈbɝθˌdeɪ/ BrE /ˈbɜːθˌdeɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "birthday" phát âm Mỹ /ˈbɝθˌdeɪ/ Anh /ˈbɜːθˌdeɪ/ — audio file: birthday.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
ngày sinh; lễ sinh nhật
birthday present — quà tặng vào dịp ngày sinh
birthday suit
(đùa cợt) da (người)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sinh nhật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have/celebrate a birthday; birthday card/party; birthday cake
Dễ nhầm
- birthday is the anniversary of someone’s birth; born is used for the event of coming into the world
Mẫu câu giá trị
- “They celebrated her birthday with a picnic by the lake.” (Họ mừng sinh nhật cô bằng một buổi dã ngoại bên hồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật