Nghĩa tiếng Việt của
five
Phiên âm Mỹ /faɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "five" phát âm Mỹ /faɪv/ — audio file: five.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết
tính từ
năm
to be five — lên năm (tuổi)
danh từ
số năm
bộ năm
con năm (quân bài, con súc sắc)
đồng năm bảng Anh
(số nhiều) giày số 5; găng tay số 5
đội bóng rổ (5 người)
(số nhiều) cổ phần lãi năm phần trăm
Chuyên ngành kỹ thuật
năm
năm (5)
Chuyên ngành kỹ thuật
năm
năm (5)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- five minutes; five hundred; a five-year plan
Dễ nhầm
- five is a number; in a five-year plan, the compound modifier is hyphenated and singular
Mẫu câu giá trị
- “We have five minutes before the doors close.” (Chúng ta còn năm phút trước khi cửa đóng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật