Nghĩa tiếng Việt của

box

Phiên âm Mỹ /bɑks/

Transcript: từ "box" phát âm Mỹ /bɑks/ — audio file: box.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #861) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
hộp, thùng, tráp, bao
chỗ ngồi (của người đánh xe ngựa)
lô (rạp hát); phòng nhỏ (khách sạn); ô (chuồng ngựa)
chòi, điếm (canh)
ghế (ở toà án, cho quan toà, nhân chứng...)
tủ sắt, két sắt (để bạc); ông, hộp (bỏ tiền)
to put in the box — bỏ ống
quà (lễ giáng sinh)
lều nhỏ, chỗ trú chân (của người đi săn)
(kỹ thuật) hộp ống lót
to be in the same box
cùng chung một cảnh ngộ (với ai)
to be in one's thinking box
suy nghĩ chính chắn, thận trọng
in a tight out box — lâm vào hoàn cảnh khó khăn
to be in the wrong box — lâm vào hoàn cảnh khó xử
ngoại động từ
bỏ vào hộp
đệ (đơn) lên toà án
ngăn riêng ra; nhốt riêng vào từng ô chuồng
to box up
nhốt vào chuông hẹp
đóng kín vào hộp
to box the compass
(xem) compass
danh từ
cái tát, cái bạt
a box on the ear — cái bạt tai
động từ
tát, bạt (tai...)
to box someone's ears — bạt tai ai
đánh quyền Anh
danh từ
(thực vật học) cây hoàng dương
Chuyên ngành kinh tế
bao
đóng vào thùng
giấy ký gửi chứng khoán
hòm
hộp
két
két nhỏ
thùng
tráp
tủ nhỏ
vô hộp
vô thùng
Chuyên ngành kỹ thuật
buồng nhỏ
chậu
đóng hộp
hòm
hòm khuôn
hộp
hộp bìa cứng
hộp các tông
hộp dao
hộp giảm thanh
hộp phân phối
khoang
khung
khuôn
lớp bọc vỏ bọc
ngăn
ngăn hộp
ống lót
vỏ bọc
vỏ chụp
Lĩnh vực: điện
bạc lót, hộp ống lót
Lĩnh vực: xây dựng
bệ sửa chữa
đóng thùng
hộp (khóa)
hộp giếng chìm
hộp ống lót
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
hòm thung
hòm xe
ngăn chuồng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
máng lót (ổ trục)
mui ban đầu
thùng nhỏ
Lĩnh vực: toán & tin
ô vuông
Lĩnh vực: ô tô
xe goòng (dưới lò)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật