Nghĩa tiếng Việt của
darling
Phiên âm Mỹ /ˈdɑɹlɪŋ/ BrE /ˈdɑːlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "darling" phát âm Mỹ /ˈdɑɹlɪŋ/ Anh /ˈdɑːlɪŋ/ — audio file: darling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích
the darling of the people — người được nhân dân yêu mến
one's mother's darling — con cưng
Fortune's darling — con cưng của thần may mắn
người yêu
my darling! — em yêu quí của anh!; anh yêu quí của em!
tính từ
thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu
what a darling little dog! — con chó nhỏ đáng yêu làm sao!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- my darling; darling child; darling! as a warm form of address
Dễ nhầm
- darling can be affectionate or, in some contexts, patronizing; dear is another form of address
Mẫu câu giá trị
- “Good night, darling. I’ll see you in the morning.” (Ngủ ngon nhé, em yêu. Sáng mai gặp lại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật