Nghĩa tiếng Việt của
evening
Phiên âm Mỹ /ˈivnɪŋ/
Transcript: từ "evening" phát âm Mỹ /ˈivnɪŋ/ — audio file: evening.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
buổi chiều, buổi tối, tối đêm
a musical evening — một tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc
(nghĩa bóng) lúc xế bóng
Chuyên ngành kỹ thuật
buổi tối
Chuyên ngành kỹ thuật
buổi tối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- evening = buổi tối: in the evening (vào buổi tối) nhưng tomorrow/yesterday/every evening không in;
- Good evening! = chào buổi tối (sau 18h);
- evenings (adv) = các buổi tối thường lệ: "I study evenings" (tối nào cũng học).
Dễ nhầm
- evening (sau chiều tới trước ngủ) vs night (ban đêm ngủ): "Monday evening" (chiều tối thứ Hai) / "Monday night" (đêm thứ Hai).
Mẫu câu giá trị
- "We take walks in the evening." (tối nào gia đình cũng đi bộ).
- "The market reopens tomorrow evening." (chợ mở lại tối mai).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật