Nghĩa tiếng Việt của
end
Phiên âm Mỹ /ɛnd/
Transcript: từ "end" phát âm Mỹ /ɛnd/ — audio file: end.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #152) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
giới hạn
đầu, đầu mút (dây...); đuôi; đáy (thùng...) đoạn cuối
mẩu thừa, mẩu còn lại
candle ends — mẩu nến
sự kết thúc
sự kết liễu, sự chết
to be near one's end — chẳng còn sống được bao lâu nữa, gần kề miệng lỗ
kết quả
mục đích
to gain one's ends — đạt được mục đích của mình
at one's wit's end
(xem) wit
to be at an end
to come to an and
hoàn thành
bị kiệt quệ
to be at the end of one's tether
(xem) tether
end on
với một đầu quay vào (ai)
to go off the deep end
(xem) deep
in the end
cuối cùng về sau
to keep opne's end up
(xem) keep
to make an end of
chấm dứt
to make both ends meet
(xem) meet
no end
vô cùng
no end obliged to you — vô cùng cảm ơn anh
no end of
rất nhiều
no end of trouble — rất nhiều điều phiền nhiễu
tuyệt diệu
he is no end of a fellow — nó là một thằng cha tuyệt diệu
to end
liền, liên tục
for hours on end — trong mấy tiếng liền
thẳng đứng
to place end to end
đặt nối đàu vào nhau
to put an end to
chấm dứt, bãi bỏ
to turn end for end
lộn ngược lại, trở đầu lại, quay ngược lại
world without end
(xem) world
ngoại động từ
kết thúc, chấm dứt
kết liễu, diệt
nội động từ
kết thúc, chấm dứt
đi đến chỗ, đưa đến kết quả là
to end up
kết luận, kết thúc
to end with
kết thúc bằng
to end by doing something
cuối cùng sẽ làm việc gì
to end in smoke
(xem) smoke
Chuyên ngành kinh tế
đầu nắp (của đồ hộp)
Chuyên ngành kỹ thuật
biên
cuối
đầu
đầu cuối
đầu mút
đầu mút trục
đáy
đoạn cuối
đuôi
giới hạn
hướng trục
kết thúc
nhánh đai
mặt đầu
mặt mút
mục đích
ở ngoài cùng
sợi dọc
sự kết thúc
sự ngừng
Lĩnh vực: toán & tin
tận cùng
Chuyên ngành kỹ thuật
biên
cuối
đầu
đầu cuối
đầu mút
đầu mút trục
đáy
đoạn cuối
đuôi
giới hạn
hướng trục
kết thúc
nhánh đai
mặt đầu
mặt mút
mục đích
ở ngoài cùng
sợi dọc
sự kết thúc
sự ngừng
Lĩnh vực: toán & tin
tận cùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- end = kết thúc: "in the end" = CUỐI CÙNG (sau chuỗi sự việc) ≠ "at the end of" = Ở PHẦN CUỐI của cái gì: "at the end of the film".
Dễ nhầm
- end up + V-ing / + adj = cuối cùng rơi vào: "He ended up staying home" — khuôn rất hay ra thi.
- come to an end = khép lại; no end = không hồi kết.
Mẫu câu giá trị
- "We argued for hours, but in the end we agreed." (cuối cùng vẫn thống nhất).
- "Cheap fixes often end up costing more." (ròt cuối thành đắt hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật