Nghĩa tiếng Việt của

four

Phiên âm Mỹ /fɔɹ/ BrE /fɔː/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "four" phát âm Mỹ /fɔɹ/ Anh /fɔː/ — audio file: four.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết
tính từ
bốn
four directions — bốn phương
the four corners of the earth — khắp nơi trên thế giới; khắp bốn phương trên trái đất
carriage and four — xe bốn ngựa
four figures — số gồm bốn con số (từ 1 000 đến 9 999)
a child of four — đứa bé lên bốn
danh từ
số bốn
bộ bốn (người, vật...)
thuyền bốn mái chèo; nhóm bốn người chèo
fours — những cuộc thi thuyền bốn mái chèo
mặt số bốn (súc sắc); con bốn (bài)
chứng khoán lãi 4 qịu (sử học) bốn xu rượu
on all fours
bò (bằng tay và đầu gối)
(nghĩa bóng) giống nhau, đúng khớp, khớp với
the cases are not an all four — những hòm này không giống nhau
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bốn
số bốn (4)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật