Nghĩa tiếng Việt của
enjoy
Phiên âm Mỹ /ˌɛnˈdʒɔɪ/
Transcript: từ "enjoy" phát âm Mỹ /ˌɛnˈdʒɔɪ/ — audio file: enjoy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #504) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
thích thú, khoái (cái gì)
to enjoy an interesting book — thích thú xem một cuốn sách hay
to enjoy oneself — thích thú, khoái trá
được hưởng, được, có được
to enjoy good health — có sức khoẻ
to enjoy poor health — có sức khoẻ kém
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thưởng thức
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thưởng thức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- enjoy + danh từ/V-ing = tận hưởng: "enjoy the meal", "enjoy reading" (KHÔNG "enjoy to read" ✗).
- enjoy oneself = chơi vui: "We enjoyed ourselves at the party."
- Enjoy your meal! = ăn ngon miệng nhé (câu nhà hàng chuẩn).
Dễ nhầm
- enjoy (hào hứng tận hưởng) vs like (thích chung chung): enjoy mạnh và chủ động hơn.
Mẫu câu giá trị
- "I enjoy walking along the river at dawn." (thích dạo bờ sông lúc rạng sáng).
- "Did you enjoy yourself at the wedding?" (buổi cưới vui không?).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật