Nghĩa tiếng Việt của
almost
Phiên âm Mỹ /ˈɔlˌmoʊst/ BrE /ˈɔlˌməʊst/
Transcript: từ "almost" phát âm Mỹ /ˈɔlˌmoʊst/ Anh /ˈɔlˌməʊst/ — audio file: almost.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #307) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
hầu (như), gần (như), suýt nữa, tí nữa
Chuyên ngành kỹ thuật
gần như
hầu như
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- almost = gần như: "almost finished"; almost + số = gần: "almost 90%" (khoảng chừng Task 1).
- almost đứng một mình trả lời: "Did you finish?" — "Almost." (gần rồi).
Dễ nhầm
- almost vs nearly: thay nhau được; almost sát hơn: "almost nothing" (gần như không có gì).
Mẫu câu giá trị
- "The project is almost complete." (dự án gần hoàn thành).
- "Almost half of users switched providers." (gần nửa người dùng đổi nhà mạng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật