Nghĩa tiếng Việt của
change
Phiên âm Mỹ /tʃeɪndʒ/
Transcript: từ "change" phát âm Mỹ /tʃeɪndʒ/ — audio file: change.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #113) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
to undergo a complete change — thay đổi hoàn toàn
just for a change — để thay đổi một chút
change for the better — sự thay đổi tốt hơn
change for the worse — sự thay đổi xấu đi
a change of air — sự thay đổi không khí, sự thay đổi môi trường
the changes of life — những nỗi thăng trầm của cuộc sống
change of mind (heart) — sự thay đổi ý kiến, sự thay đổi ý định; sự thay đổi kế hoạch
trăng non
bộ quần áo sạch (để dự phòng) ((cũng) a change of clothes)
tiền đổi, tiền lẻ
tiền phụ lại (cho khách hàng)
nơi đổi tàu xe
sự giao dịch chứng khoán; thị trường chứng khoán (ở Luân-đôn) ((cũng) Change, (viết tắt) của Exchange)
(số nhiều) trật tự rung chuông
change of life
(y học) thời kỳ mãn kinh
to get no change out of somebody
không địch lại được ai (trong cuộc tranh luận); không cạnh tranh nổi ai (trong việc buôn bán)
(thông tục) không móc được của ai cái gì
to ring the changes on a subject
lặp đi lặp lại một vấn đề dưới hình thức khác nhau, nhai đi nhai lại một vấn đề dưới những hình thức khác nhau
to take one's (the) change out of somebody
(thông tục) trả thù ai
ngoại động từ
đổi, thay, thay đổi
to change one's coat — thay áo
đổi, đổi chác
to change something for something — đổi lấy cái gì
to change places with somebody — đổi chỗ cho ai
thing changes hands — vật thay tay đổi chủ
(+ to, into, from) biến đổi, đổi thành
đổi ra tiền lẻ
to change a bank-note — đổi tờ giấy bạc ra tiền lẻ
nội động từ
thay đổi, biến đổi
all things change — mọi vật đều thay đổi
sang tuần trăng mới, sang tuần trăng non (trăng)
when does the moon change? — khi nào sang tuần trăng mới, khi nào có trăng non?
thay quần áo
I'll change and come down at once — tôi sẽ thay quần áo và xuống ngay
đổi tàu xe
we must change at the next station — đến ga sau chúng ta sẽ phải đổi tàu
to change about
trở mặt
to change down
trả số, xuống số (ô tô)
to change colour
(xem) colour
to change one's condition
(xem) condition
to change front
đổi chiều đổi hướng (trong cuộc tranh luận...)
(thông tục) thay giày
đổi chân nhịp (khi diễu hành theo nhịp trống)
Chuyên ngành kinh tế
biến đổi
đổi
đổi (tiền)
đổi chác
đổi ra (tiền lẻ, đồng franc....)
sự biến đổi
sự đổi
sự thay đổi
tiền lẻ
trao đổi
Chuyên ngành kỹ thuật
biến đổi
biến thiên
chuyển
đổi
sự biến đổi
sự chuyển dịch
sự chuyển tải
sự sang số
sự thay đổi
Lĩnh vực: vật lý
làm biến đổi
Lĩnh vực: ô tô
sang (số)
Lĩnh vực: xây dựng
sự chuyển xe
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự thay
Lĩnh vực: y học
sự thay đổi, biến đổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "change" vừa động từ vừa danh từ: "change your mind" (đổi ý), "make a change" (thay đổi một điều), "keep the change" (giữ lại tiền thừa).
- "change trains/buses" = đổi tàu/xe trung chuyển: "Change trains at Da Nang."
- "change A for B" = đổi A lấy B: "Can I change this shirt for a bigger size?"
Dễ nhầm
- "change" (thay thành cái khác) khác "exchange" (trao đổi cho nhau/đổi tiền tệ): exchange money, exchange phone numbers.
- Tiền lẻ = "change" (danh từ không đếm): "I have no change" là "không có tiền lẻ", không phải "không thay đổi".
- "đổi ý" không nói "change idea" trần: dùng "change your mind/plan/decision".
Mẫu câu giá trị
- "Prices changed twice this year." (giá đổi hai lần trong năm).
- "Climate change affects everyone." (biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả — cụm IELTS Writing).
- "The only constant is change." (điều duy nhất không đổi là sự thay đổi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật