Nghĩa tiếng Việt của
camera
Phiên âm Mỹ /ˈkæmɚə/ BrE /ˈkæməə/
Transcript: từ "camera" phát âm Mỹ /ˈkæmɚə/ Anh /ˈkæməə/ — audio file: camera.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1390) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
máy ảnh
máy quay phim
(pháp lý) phòng riêng của quan toà
in camera
họp kín; xử kín
trong đời sống riêng
Chuyên ngành kỹ thuật
buồng
camera
máy ảnh
máy quay hình
máy quay phim
truyền hình
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
buồng hộp
Lĩnh vực: xây dựng
máy hình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- camera = máy ảnh/máy quay: "a digital camera", "speed cameras" (camera phạt tốc — giao thông).
- on camera = được quay vào: "the moment was caught on camera"; off camera (ngoài ống kính).
- "camera angle" (góc máy — Task 1 bản đồ: "from a different camera angle"? dùng "viewpoint" chuẩn hơn).
Dễ nhầm
- camera (máy) ≠ film (cuộn phim/nghệ thuật phim) ≠ lens (ống kính).
- "in camera" (pháp lý — phiên kín) — nghĩa chuyên ngành.
Mẫu câu giá trị
- "Bins were emptied on camera to settle the dispute." (việc dọn rác được quay lại để dẹp tranh cãi).
- "Speed cameras paid for themselves in two years." (camera phạt tốc tự hoàn vốn sau hai năm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật