Nghĩa tiếng Việt của

camera

Phiên âm Mỹ /ˈkæmɚə/ BrE /ˈkæməə/

Transcript: từ "camera" phát âm Mỹ /ˈkæmɚə/ Anh /ˈkæməə/ — audio file: camera.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1390) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
máy ảnh
máy quay phim
(pháp lý) phòng riêng của quan toà
in camera
họp kín; xử kín
trong đời sống riêng
Chuyên ngành kỹ thuật
buồng
camera
máy ảnh
máy quay hình
máy quay phim
truyền hình
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
buồng hộp
Lĩnh vực: xây dựng
máy hình

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật